Cách dùng Shade và Shadow trong tiếng Anh

3

Cách dùng Shade và Shadow trong tiếng Anh – Trong bài viết này, Tuyển Sinh Việc Làm xin tiếp tục chia sẻ tới bạn cách phân biệt những cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh. Cụ thể là cặp từ Shade và Shadow. Hai danh từ này cùng được dịch là “bóng” trong tiếng Việt nhưng có nét nghĩa và cách dùng khác nhau. Sau đây mời các bạn cùng tìm hiểu nhé!

Cách dùng Shade và Shadow trong tiếng Anh Cách dùng Shade và Shadow trong tiếng Anh
Cách dùng Shade và Shadow trong tiếng Anh

Cách dùng Shade và Shadow trong tiếng Anh

1. Cách sử dụng của Shade /ʃeɪd/

Nét nghĩa cơ bản, dễ gây nhầm lẫn của “shade” với “shadow” là: “slight darkness caused by something blocking the direct light from the sun“: bóng râm, bóng mát nói chung của cây cối, nhà cửa, mái hiên – danh từ không đếm được.

Ví dụ:

The sun was hot, and there were no trees to offer us shade. (Mặt trời thiêu đốt và chẳng có bóng râm nào cho chúng ta cả.)

The children played in/under the shade of a large beach umbrella. (Lũ trẻ chơi trong bóng mát của một cái dù lớn trên bãi biển.)

Ngoài ra, “shade” còn là một danh từ đếm được, với các nghĩa dưới đây:

a covering that is put over an electric light in order to make it less bright: chụp đèn, tán đèn

a type or degree of a color: sắc thái, sắc độ của màu sắc.

2. Cách sử dụng của Shadow /ˈʃæd.əʊ/

Shadow” là danh từ đếm được, có định nghĩa “an area of darkness, caused by light being blocked by something“: bóng đen, bóng của người, vật có hình rõ ràng do ánh sáng tạo ra.

Ví dụ:

The children were playing, jumping on each other’s shadows. (Lũ trẻ chơi trò nhảy dẫm lên bóng của nhau.)

Jamie followed his mother around all day like a shadow. (Jamie bám lấy mẹ mình như hình với bóng.)

Trên đây là một số cách dùng cơ bản của cặp từ Shade và Shadow. Hy vọng bài viết này sẽ cung cấp cho bạn nguồn kiến thức hữu ích giúp bạn nắm vững cách phân biệt của các từ, từ đó biết cách vận dụng cụ thể.

Bạn cũng có thể thích Thêm từ tác giả